TanroDictionary Sổ từ

chopfallen

/ˈtʃɑːpˌfɔlən/

Anh
0

chopfallen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chán nản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chán nản.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He looked chopfallen after the results.