TanroDictionary Sổ từ

choriamb

/ˈkɔriæm/

Anh
0

choriamb là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thơ côriam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thơ côriam.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The poem uses a choriamb in each line.