TanroDictionary Sổ từ

chorizo

/tʃəˈriːzəʊ/

Anh
0

chorizo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xúc xích cay (Tây Ban Nha).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xúc xích cay (Tây Ban Nha).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He ordered chorizo with his sandwich.