TanroDictionary Sổ từ

chorused

/kˈɔːruːsd/

Anh
0

chorused là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chorus.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chorusđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children chorused a cheerful hello.