TanroDictionary Sổ từ

chromaffin

/ˈkroʊməfən/

Anh
0

chromaffin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhuộm crôm (tế bào).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhuộm crôm (tế bào).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chromaffin cells changed color in the test.