Nghĩa tiếng Việt
- Xem chromatin: Chất nhiễm sắc, crômatintính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry chromatinic points to chromatin.
/ˈkroʊmətənɪk/
chromatinic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chromatin.
The entry chromatinic points to chromatin.