TanroDictionary Sổ từ

chromatinic

/ˈkroʊmətənɪk/

Anh
0

chromatinic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chromatin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chromatin: Chất nhiễm sắc, crômatintính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chromatinic points to chromatin.