TanroDictionary Sổ từ

chromolithographic

/ˌkroʊməˈlɪθəˌɡræfɪk/

Anh
0

chromolithographic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật in đá nhiều màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật in đá nhiều màu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book used chromolithographic pages.