TanroDictionary Sổ từ

chryselephantine

/krɪsɛlɪˈfæntɪn/

Anh
0

chryselephantine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng ngà và vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng ngà và vàng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chryselephantine statue looked beautiful in the light.