TanroDictionary Sổ từ

chu cấp

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Chu cấp cho đứa cháu mồ côi.

  2. Số tiền chu cấp hằng tháng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép