TanroDictionary Sổ từ

chua cay

Việt
0

chua cay là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đau đớn, xót xa, cay đắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đau đớn, xót xa, cay đắng.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Thất bại chua cay.

  2. Lời chì chiết chua cay.