TanroDictionary Sổ từ

chuck away

/tʃˈʌk əwˈeɪ/

Anh
0

chuck away là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vứt đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vứt đi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I chucked away all my old records years ago when CDs came out.