TanroDictionary Sổ từ

chundered

/tʃˈʌndəd/

Anh
0

chundered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chunder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chunderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She chundered and then felt better.