Nghĩa tiếng Việt
- Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
nhà chung cư
-
căn hộ chung cư
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép