TanroDictionary Sổ từ

chung cư

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. nhà chung cư

  2. căn hộ chung cư

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép