/ˈtʃɜːlɪʃli/
churlishly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thô lỗ, xấc xược.
She spoke churlishly during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm