/ˈtʃɜːnə/
churner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem churn.
The entry churner points to churn.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm