TanroDictionary Sổ từ

churner

/ˈtʃɜːnə/

Anh
0

churner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem churn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem churndanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry churner points to churn.