/sɪˈɡɑːrˈhoʊldɜː/
cigar-holder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bót xì gà.
He held the cigar-holder carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm