TanroDictionary Sổ từ

cigar-shaped

/sɪˈɡɑːrˈʃeɪpt/

Anh
0

cigar-shaped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cigar-shaped balloon floated above us.