TanroDictionary Sổ từ

cimex

/sˈaɪmɛks/

Anh
0

cimex là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con rệp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con rệp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cimex hid in the mattress seam.