TanroDictionary Sổ từ

cinchona

/sɪŋˈkoʊnə/

Anh
0

cinchona là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây canh-ki-na; Vỏ canh-ki-na.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây canh-ki-na.danh từEN-VI Dict
  2. Vỏ canh-ki-na.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gardener planted cinchona near the wall.

  2. He brewed tea from cinchona bark.