/ˈsɪndɜːˈbɑːks/
cinder-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp tro.
She emptied the cinder-box after dinner.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm