TanroDictionary Sổ từ

cinder-box

/ˈsɪndɜːˈbɑːks/

Anh
0

cinder-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp tro.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp tro.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She emptied the cinder-box after dinner.