TanroDictionary Sổ từ

cinderella

/ˌsɪndəˈrelə/

Anh
0

cinderella là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài năng chưa được biết đến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài năng chưa được biết đến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was a cinderella until her song went viral.