TanroDictionary Sổ từ

ciphered

/ˈsaɪfə(r)d/

Anh
0

ciphered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cipher.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cipherđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They ciphered the note before sending it.