TanroDictionary Sổ từ

circling

/sˈɜːklɪŋ/

Anh
0

circling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The birds were circling above the field.