TanroDictionary Sổ từ

circuit capacitance

/ˈsɜːkət kəˈpæsətənts/

Anh
0

circuit capacitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện dung bản điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện dung bản điện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The circuit capacitance played a key role.