TanroDictionary Sổ từ

circuited

/sˈɜːkɪtɪd/

Anh
0

circuited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của circuit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của circuitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to circuited the tool.