TanroDictionary Sổ từ

circulant

/ˈsɜːkjələnt/

Anh
0

circulant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường tròn, vòng tròn, vòng quanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường tròn, vòng tròn, vòng quanh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The path made a circulant loop around the garden.