TanroDictionary Sổ từ

circular graph

/ˈsɜːkjəlɜː ˈɡræf/

Anh
0

circular graph là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ thị vòng tròn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ thị vòng tròn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the circular graph yesterday.