TanroDictionary Sổ từ

circulatory system

/-tri-/

Anh
0

circulatory system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ tuần hoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ tuần hoàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The circulatory system played a key role.