TanroDictionary Sổ từ

circumambiency

/ˌsɜːkəmjəˈskaɪnəski/

Anh
0

circumambiency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The house's circumambiency was quiet and green.