TanroDictionary Sổ từ

circumambient

/ˌsɜːkəmˈæmbiənt/

Anh
0

circumambient là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xung quanh (không khí, môi trường... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xung quanh (không khí, môi trường... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A circumambient breeze cooled the garden.