TanroDictionary Sổ từ

circumbuccal

/ˌsɜːkəmˈbʌkək/

Anh
0

circumbuccal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quanh miệng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quanh miệng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rash formed a circumbuccal ring.