TanroDictionary Sổ từ

circumduction

/ˌsɜːkəmˈdʌkʃən/

Anh
0

circumduction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xoay quanh trục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xoay quanh trục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The circumduction was useful in class.