TanroDictionary Sổ từ

circumfix

/ˈsəːkəmfɪks/

Anh
0

circumfix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: tiền-hậu tố, phụ tố chu vi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền-hậu tố, phụ tố chu vi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prefix and suffix form a circumfix.