/ˌsɜːkəmˈpleɪtʃəəl/
circumlittoral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ven vùng biển.
The room felt circumlittoral after cleaning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm