TanroDictionary Sổ từ

circumscribing

/ˌsɜːkəmˈskraɪbɪŋ/

Anh
0

circumscribing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circumscribe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circumscribe.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is circumscribing the area with chalk.