TanroDictionary Sổ từ

circumsision

Anh
0

circumsision là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu; The circumsision (kinh thánh) những người Do-thái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.danh từWiktionary
  2. The circumsision (kinh thánh) những người Do-thái.danh từWiktionary