Nghĩa tiếng Việt
- Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.danh từWiktionary
- The circumsision (kinh thánh) những người Do-thái.danh từWiktionary
circumsision là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu; The circumsision (kinh thánh) những người Do-thái.