Nghĩa tiếng Việt
- Sự thận trọng.danh từ
Ví dụ
-
His circumspectness helped him avoid a costly error.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɜːkəmspektnəs/
His circumspectness helped him avoid a costly error.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép