TanroDictionary Sổ từ

circumvallate

/sɜːkəmˈvæleɪt/

Anh
0

circumvallate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They circumvallated the camp with stones.