TanroDictionary Sổ từ

circumvented

/sˈɜːkəmvˌɛntɪd/

Anh
0

circumvented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của circumvent.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của circumventđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They circumvented the problem with a shortcut.