/ˈsɪvəlli/
civilly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lịch sự, nhã nhặn.
The team finished civilly and left.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm