TanroDictionary Sổ từ

cladophyll

/ˈklædəˌfɪl/

Anh
0

cladophyll là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cành dạng lá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cành dạng lá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cladophyll can store water in dry weather.