TanroDictionary Sổ từ

clamping tube

/ˈklæmpin ˈtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn kẹp.danh từ

Ví dụ

  1. The clamping tube played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép