TanroDictionary Sổ từ

clandestinity

/klænˈdestənti/

Anh
0

clandestinity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter's clandestiniti made everyone suspicious.