/ˈklænɪʃli/
clannishly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tính cách bè phái.
They worked clannishly all day.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm