TanroDictionary Sổ từ

classified

/ˈklæsɪfaɪd/

Anh
0

classified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của classify; Đã được phân loại; Chính thức được coi là mật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của classifyđộng từEN-VI Dict
  2. Đã được phân loại.tính từEN-VI Dict
  3. Chính thức được coi là mật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The items were classified by size and color.

  2. These files are classified and stored safely.

  3. The report is classified, so we cannot share it.