TanroDictionary Sổ từ

clavicle

/ˈklævɪkl/

Anh
0

clavicle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương đòn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương đòn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She hurt her clavicle during sports practice.