TanroDictionary Sổ từ

clean-shaven

/kliːnˈʃeɪvn/

Anh
0

clean-shaven là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is clean-shaven and always neat.