TanroDictionary Sổ từ

clearcole

/ˈklɪrˌkəʊl/

Anh
0

clearcole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lớp sơn lót màu trắng; Sơn lót một lớp sơn trắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp sơn lót màu trắng.danh từEN-VI Dict
  2. Sơn lót một lớp sơn trắng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall had a smooth clearcole undercoat.

  2. We clearcole the surface before the final paint.