/ˈklɪrinˈhɑʊs/
clearing-house là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngân hàng.
The clearing-house processed my payment quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm