TanroDictionary Sổ từ

clericals

/ˈklerɪklz/

Anh
0

clericals là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo tăng lữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo tăng lữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He packed his clericals into a small bag.